passage boat

/'pæsidʤbout/
Học thuật
Thân thiện
passage boat

A family boards the passage boat to cross the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phà, đò ngang: Một loại thuyền hoặc tàu được sử dụng để chở hành khách, phương tiện hoặc hàng hóa qua sông, hồ, hoặc một eo biển hẹp, thường theo một tuyến đường cố định lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took the passage boat to cross the river. (Chúng tôi bắt chuyến đò ngang để qua sông.)
    • The old passage boat has been operating on this route for fifty years. (Chiếc phà đã hoạt động trên tuyến đường này năm mươi năm rồi.)
    • The schedule for the passage boat is posted at the dock. (Lịch trình của chuyến phà được dánbến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to board a passage boat": lên một chuyến phà/đò.

    • Passengers can board the passage boat from Pier 3. (Hành khách có thể lên phà từ Bến số 3.)
  • "passage boat service": dịch vụ phà/đò ngang.

    • The passage boat service was suspended due to the storm. (Dịch vụ phà đã bị tạm ngừng do bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferry (n): phà. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Water taxi (n): tàu taxi đường thủy. (Thường nhỏ hơn linh hoạt hơn, không nhất thiết chạy theo tuyến cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Ferry: phà.
  • Packet boat: tàu chở thư hành khách (một loại tàu chạy theo lịch trình trong lịch sử).
Lưu ý
  • "Passage boat" một thuật ngữ cổ hơn. Trong tiếng Anh hiện đại, "ferry" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ cùng một khái niệm. Tuy nhiên, "passage boat" vẫn có thể xuất hiện trong văn chương, lịch sử, hoặc tên gọi của một số dịch vụ truyền thống.
passage boat

A family boards the passage boat to cross the river.

danh từ
  1. phà, đò ngang